translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đóng quân" (1件)
đóng quân
日本語 駐屯する、駐留する
Không rõ địa điểm đóng quân của lực lượng này.
この部隊の駐屯地は不明である。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đóng quân" (2件)
hội đồng quản trị
play
日本語 取締役会
マイ単語
chủ tịch hội đồng quản trị
play
日本語 取締役社長
Ông ấy là chủ tịch hội đồng quản trị.
彼は取締役社長だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đóng quân" (4件)
Ông ấy là chủ tịch hội đồng quản trị.
彼は取締役社長だ。
Hội đồng quản trị đã họp để thảo luận.
理事会は議論のために会議を開きました。
Hoạt động quân sự này nhằm làm sâu sắc thêm quan hệ giữa hải quân hai nước.
この軍事活動は両国の海軍間の関係を深めることを目的としている。
Không rõ địa điểm đóng quân của lực lượng này.
この部隊の駐屯地は不明である。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)